
1. Get up.
/ɡɛt ʌp/
(Thức dậy.)
2. Get out.
/ɡɛt aʊt/
(Ra ngoài.)
3. Get in.
/ɡɛt ɪn/
(Đi vào.)
4. Get down.
/ɡɛt daʊn/
(Xuống đi.)
5. Get ready.
/ɡɛt ˈrɛdi/
(Chuẩn bị sẵn sàng.)
6. Get going.
/ɡɛt ˈɡoʊɪŋ/
(Bắt đầu đi.)
7. Get over.
/ɡɛt ˈoʊvər/
(Vượt qua.)
8. Get lost.
/ɡɛt lɔːst/
(Biến đi!)
9. Get better.
/ɡɛt ˈbɛtər/
(Trở nên tốt hơn.)
10. Get worse.
/ɡɛt wɜrs/
(Trở nên tệ hơn.)
11. Get wet.
/ɡɛt wɛt/
(Bị ướt.)
12. Get dry.
/ɡɛt draɪ/
(Làm khô.)
13. Get lucky.
/ɡɛt ˈlʌki/
(Gặp may.)
14. Get mad.
/ɡɛt mæd/
(Nổi giận.)
15. Get tired.
/ɡɛt ˈtaɪərd/
(Mệt mỏi.)
16. Get sick.
/ɡɛt sɪk/
(Bị ốm.)
17. Get cold.
/ɡɛt koʊld/
(Lạnh lên.)
18. Get hot.
/ɡɛt hɑːt/
(Nóng lên.)
19. Get hungry.
/ɡɛt ˈhʌŋɡri/
(Đói bụng.)
20. Get sleepy.
/ɡɛt ˈsliːpi/
(Buồn ngủ.)
21. Get famous.
/ɡɛt ˈfeɪməs/
(Trở nên nổi tiếng.)
22. Get old.
/ɡɛt oʊld/
(Già đi.)
23. Get rich.
/ɡɛt rɪʧ/
(Giàu có.)
24. Get poor.
/ɡɛt pʊr/
(Trở nên nghèo.)
25. Get things.
/ɡɛt θɪŋz/
(Lấy đồ.)
26. Get paid.
/ɡɛt peɪd/
(Được trả tiền.)
27. Get dressed.
/ɡɛt drɛst/
(Mặc quần áo.)
28. Get stuck.
/ɡɛt stʌk/
(Bị mắc kẹt.)
29. Get caught.
/ɡɛt kɔːt/
(Bị bắt.)
30. Get lost.
/ɡɛt lɔːst/
(Lạc đường.)
31. Get finished.
/ɡɛt ˈfɪnɪʃt/
(Hoàn thành.)
32. Get drunk.
/ɡɛt drʌŋk/
(Say rượu.)
33. Get excited.
/ɡɛt ɪkˈsaɪtɪd/
(Phấn khích.)
34. Get home.
/ɡɛt hoʊm/
(Về nhà.)
35. Get busy.
/ɡɛt ˈbɪzi/
(Bận rộn.)
36. Get fired.
/ɡɛt ˈfaɪərd/
(Bị sa thải.)
37. Get promoted.
/ɡɛt prəˈmoʊtɪd/
(Được thăng chức.)
38. Get engaged.
/ɡɛt ɪnˈɡeɪʤd/
(Đính hôn.)
39. Get married.
/ɡɛt ˈmærid/
(Kết hôn.)
40. Get divorced.
/ɡɛt dɪˈvɔrst/
(Ly hôn.)
41. Get started.
/ɡɛt ˈstɑːrtɪd/
(Bắt đầu.)
42. Get inspired.
/ɡɛt ɪnˈspaɪərd/
(Được truyền cảm hứng.)
43. Get creative.
/ɡɛt kriˈeɪtɪv/
(Trở nên sáng tạo.)
44. Get moving.
/ɡɛt ˈmuːvɪŋ/
(Di chuyển đi.)
45. Get smarter.
/ɡɛt ˈsmɑːrtər/
(Thông minh hơn.)
46. Get confused.
/ɡɛt kənˈfjuːzd/
(Bị bối rối.)
47. Get relaxed.
/ɡɛt rɪˈlækst/
(Thư giãn.)
48. Get curious.
/ɡɛt ˈkjʊriəs/
(Trở nên tò mò.)
49. Get emotional.
/ɡɛt ɪˈmoʊʃənl/
(Trở nên xúc động.)
50. Get annoyed.
/ɡɛt əˈnɔɪd/
(Bực bội.)